Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


CDF LKR
coinmill.com
1000.00 112
2000.00 223
5000.00 558
10,000.00 1117
20,000.00 2234
50,000.00 5585
100,000.00 11,170
200,000.00 22,339
500,000.00 55,848
1,000,000.00 111,696
2,000,000.00 223,393
5,000,000.00 558,482
10,000,000.00 1,116,965
20,000,000.00 2,233,930
50,000,000.00 5,584,825
100,000,000.00 11,169,650
200,000,000.00 22,339,300
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR CDF
coinmill.com
100 895.28
200 1790.57
500 4476.42
1000 8952.83
2000 17,905.66
5000 44,764.16
10,000 89,528.32
20,000 179,056.64
50,000 447,641.61
100,000 895,283.21
200,000 1,790,566.42
500,000 4,476,416.05
1,000,000 8,952,832.10
2,000,000 17,905,664.21
5,000,000 44,764,160.52
10,000,000 89,528,321.04
20,000,000 179,056,642.08
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá