Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


EFL LKR
coinmill.com
10.000 113
20.000 227
50.000 567
100.000 1134
200.000 2268
500.000 5669
1000.000 11,338
2000.000 22,676
5000.000 56,691
10,000.000 113,382
20,000.000 226,764
50,000.000 566,911
100,000.000 1,133,821
200,000.000 2,267,642
500,000.000 5,669,106
1,000,000.000 11,338,211
2,000,000.000 22,676,423
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LKR EFL
coinmill.com
100 8.820
200 17.639
500 44.099
1000 88.197
2000 176.395
5000 440.987
10,000 881.973
20,000 1763.947
50,000 4409.867
100,000 8819.733
200,000 17,639.467
500,000 44,098.667
1,000,000 88,197.333
2,000,000 176,394.667
5,000,000 440,986.667
10,000,000 881,973.333
20,000,000 1,763,946.667
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá