Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN LKR
coinmill.com
10.00 123
20.00 246
50.00 614
100.00 1229
200.00 2458
500.00 6144
1000.00 12,288
2000.00 24,576
5000.00 61,441
10,000.00 122,881
20,000.00 245,762
50,000.00 614,405
100,000.00 1,228,810
200,000.00 2,457,620
500,000.00 6,144,051
1,000,000.00 12,288,101
2,000,000.00 24,576,203
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LKR ERN
coinmill.com
100 8.14
200 16.28
500 40.69
1000 81.38
2000 162.76
5000 406.90
10,000 813.80
20,000 1627.59
50,000 4068.98
100,000 8137.95
200,000 16,275.91
500,000 40,689.77
1,000,000 81,379.54
2,000,000 162,759.07
5,000,000 406,897.68
10,000,000 813,795.37
20,000,000 1,627,590.73
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá