Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Freicoin (FRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Freicoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Freicoin hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Freicoin là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


FRC LKR
coinmill.com
100.000 142
200.000 284
500.000 709
1000.000 1419
2000.000 2837
5000.000 7094
10,000.000 14,187
20,000.000 28,374
50,000.000 70,935
100,000.000 141,870
200,000.000 283,741
500,000.000 709,352
1,000,000.000 1,418,704
2,000,000.000 2,837,408
5,000,000.000 7,093,519
10,000,000.000 14,187,038
20,000,000.000 28,374,077
FRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
LKR FRC
coinmill.com
100 70.487
200 140.974
500 352.434
1000 704.869
2000 1409.738
5000 3524.344
10,000 7048.688
20,000 14,097.375
50,000 35,243.438
100,000 70,486.875
200,000 140,973.751
500,000 352,434.376
1,000,000 704,868.753
2,000,000 1,409,737.505
5,000,000 3,524,343.763
10,000,000 7,048,687.527
20,000,000 14,097,375.053
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá