Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


GHS LKR
coinmill.com
5.00 169
10.00 337
20.00 675
50.00 1687
100.00 3374
200.00 6749
500.00 16,871
1000.00 33,743
2000.00 67,485
5000.00 168,713
10,000.00 337,425
20,000.00 674,850
50,000.00 1,687,126
100,000.00 3,374,252
200,000.00 6,748,503
500,000.00 16,871,258
1,000,000.00 33,742,517
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR GHS
coinmill.com
100 2.96
200 5.93
500 14.82
1000 29.64
2000 59.27
5000 148.18
10,000 296.36
20,000 592.72
50,000 1481.81
100,000 2963.62
200,000 5927.24
500,000 14,818.10
1,000,000 29,636.20
2,000,000 59,272.40
5,000,000 148,181.00
10,000,000 296,362.01
20,000,000 592,724.01
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá