Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ LKR
coinmill.com
5.00 119
10.00 239
20.00 478
50.00 1195
100.00 2389
200.00 4779
500.00 11,947
1000.00 23,894
2000.00 47,788
5000.00 119,469
10,000.00 238,939
20,000.00 477,878
50,000.00 1,194,695
100,000.00 2,389,389
200,000.00 4,778,779
500,000.00 11,946,947
1,000,000.00 23,893,894
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LKR GTQ
coinmill.com
100 4.19
200 8.37
500 20.93
1000 41.85
2000 83.70
5000 209.26
10,000 418.52
20,000 837.03
50,000 2092.58
100,000 4185.17
200,000 8370.34
500,000 20,925.85
1,000,000 41,851.70
2,000,000 83,703.39
5,000,000 209,258.48
10,000,000 418,516.96
20,000,000 837,033.91
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá