Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR LKR
coinmill.com
50,000 215
100,000 431
200,000 861
500,000 2153
1,000,000 4306
2,000,000 8612
5,000,000 21,530
10,000,000 43,060
20,000,000 86,119
50,000,000 215,298
100,000,000 430,595
200,000,000 861,190
500,000,000 2,152,975
1,000,000,000 4,305,950
2,000,000,000 8,611,901
5,000,000,000 21,529,751
10,000,000,000 43,059,503
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LKR IRR
coinmill.com
100 23,225
200 46,445
500 116,120
1000 232,235
2000 464,475
5000 1,161,185
10,000 2,322,370
20,000 4,644,735
50,000 11,611,840
100,000 23,223,675
200,000 46,447,355
500,000 116,118,385
1,000,000 232,236,775
2,000,000 464,473,545
5,000,000 1,161,183,865
10,000,000 2,322,367,730
20,000,000 4,644,735,455
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá