Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK LKR
coinmill.com
100 150
200 299
500 748
1000 1497
2000 2993
5000 7484
10,000 14,967
20,000 29,935
50,000 74,837
100,000 149,673
200,000 299,346
500,000 748,366
1,000,000 1,496,732
2,000,000 2,993,464
5,000,000 7,483,660
10,000,000 14,967,321
20,000,000 29,934,642
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LKR ISK
coinmill.com
100 67
200 134
500 334
1000 668
2000 1336
5000 3341
10,000 6681
20,000 13,362
50,000 33,406
100,000 66,812
200,000 133,624
500,000 334,061
1,000,000 668,122
2,000,000 1,336,244
5,000,000 3,340,611
10,000,000 6,681,222
20,000,000 13,362,445
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá