Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


KMF LKR
coinmill.com
500.00 207
1000.00 414
2000.00 828
5000.00 2070
10,000.00 4140
20,000.00 8279
50,000.00 20,699
100,000.00 41,397
200,000.00 82,794
500,000.00 206,985
1,000,000.00 413,971
2,000,000.00 827,941
5,000,000.00 2,069,853
10,000,000.00 4,139,707
20,000,000.00 8,279,414
50,000,000.00 20,698,535
100,000,000.00 41,397,069
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR KMF
coinmill.com
100 241.55
200 483.15
500 1207.80
1000 2415.65
2000 4831.25
5000 12,078.15
10,000 24,156.30
20,000 48,312.60
50,000 120,781.50
100,000 241,563.00
200,000 483,126.00
500,000 1,207,814.95
1,000,000 2,415,629.95
2,000,000 4,831,259.90
5,000,000 12,078,149.75
10,000,000 24,156,299.45
20,000,000 48,312,598.90
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá