Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MAD
coinmill.com
100 5.2
200 10.4
500 26.2
1000 52.4
2000 104.6
5000 261.6
10,000 523.0
20,000 1046.0
50,000 2615.2
100,000 5230.4
200,000 10,461.0
500,000 26,152.4
1,000,000 52,304.6
2,000,000 104,609.4
5,000,000 261,523.4
10,000,000 523,047.0
20,000,000 1,046,093.8
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MAD LKR
coinmill.com
5.0 96
10.0 191
20.0 382
50.0 956
100.0 1912
200.0 3824
500.0 9559
1000.0 19,119
2000.0 38,237
5000.0 95,594
10,000.0 191,187
20,000.0 382,375
50,000.0 955,937
100,000.0 1,911,874
200,000.0 3,823,749
500,000.0 9,559,372
1,000,000.0 19,118,744
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá