Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


LKR MGA
coinmill.com
100 1996
200 3993
500 9982
1000 19,964
2000 39,928
5000 99,821
10,000 199,642
20,000 399,284
50,000 998,209
100,000 1,996,419
200,000 3,992,837
500,000 9,982,093
1,000,000 19,964,185
2,000,000 39,928,370
5,000,000 99,820,926
10,000,000 199,641,851
20,000,000 399,283,702
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MGA LKR
coinmill.com
2000 100
5000 250
10,000 501
20,000 1002
50,000 2504
100,000 5009
200,000 10,018
500,000 25,045
1,000,000 50,090
2,000,000 100,179
5,000,000 250,448
10,000,000 500,897
20,000,000 1,001,794
50,000,000 2,504,485
100,000,000 5,008,970
200,000,000 10,017,940
500,000,000 25,044,849
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá