Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LKR MXV
coinmill.com
100 2
200 3
500 8
1000 17
2000 34
5000 84
10,000 169
20,000 338
50,000 844
100,000 1689
200,000 3377
500,000 8443
1,000,000 16,887
2,000,000 33,773
5,000,000 84,433
10,000,000 168,866
20,000,000 337,733
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MXV LKR
coinmill.com
2 118
5 296
10 592
20 1184
50 2961
100 5922
200 11,844
500 29,609
1000 59,218
2000 118,437
5000 296,092
10,000 592,184
20,000 1,184,368
50,000 2,960,921
100,000 5,921,842
200,000 11,843,684
500,000 29,609,210
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá