Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


LKR MZN
coinmill.com
100 33
200 67
500 167
1000 334
2000 667
5000 1668
10,000 3335
20,000 6670
50,000 16,676
100,000 33,352
200,000 66,704
500,000 166,760
1,000,000 333,519
2,000,000 667,039
5,000,000 1,667,597
10,000,000 3,335,193
20,000,000 6,670,387
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MZN LKR
coinmill.com
50 150
100 300
200 600
500 1499
1000 2998
2000 5997
5000 14,992
10,000 29,983
20,000 59,967
50,000 149,916
100,000 299,833
200,000 599,665
500,000 1,499,163
1,000,000 2,998,327
2,000,000 5,996,654
5,000,000 14,991,635
10,000,000 29,983,270
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá