Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR NVC
coinmill.com
100 1.25611
200 2.51222
500 6.28055
1000 12.56110
2000 25.12220
5000 62.80550
10,000 125.61099
20,000 251.22199
50,000 628.05497
100,000 1256.10994
200,000 2512.21988
500,000 6280.54971
1,000,000 12,561.09942
2,000,000 25,122.19885
5,000,000 62,805.49712
10,000,000 125,610.99423
20,000,000 251,221.98846
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
NVC LKR
coinmill.com
2.00000 159
5.00000 398
10.00000 796
20.00000 1592
50.00000 3981
100.00000 7961
200.00000 15,922
500.00000 39,805
1000.00000 79,611
2000.00000 159,222
5000.00000 398,054
10,000.00000 796,109
20,000.00000 1,592,217
50,000.00000 3,980,543
100,000.00000 7,961,087
200,000.00000 15,922,173
500,000.00000 39,805,433
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá