Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PKR
coinmill.com
100 76.86
200 153.72
500 384.29
1000 768.59
2000 1537.18
5000 3842.95
10,000 7685.89
20,000 15,371.79
50,000 38,429.47
100,000 76,858.93
200,000 153,717.87
500,000 384,294.66
1,000,000 768,589.33
2,000,000 1,537,178.66
5,000,000 3,842,946.64
10,000,000 7,685,893.28
20,000,000 15,371,786.55
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
PKR LKR
coinmill.com
100.00 130
200.00 260
500.00 651
1000.00 1301
2000.00 2602
5000.00 6505
10,000.00 13,011
20,000.00 26,022
50,000.00 65,054
100,000.00 130,108
200,000.00 260,217
500,000.00 650,542
1,000,000.00 1,301,085
2,000,000.00 2,602,170
5,000,000.00 6,505,425
10,000,000.00 13,010,849
20,000,000.00 26,021,699
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá