Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


LKR STD
coinmill.com
100 11,639.0
200 23,278.0
500 58,194.5
1000 116,389.5
2000 232,779.0
5000 581,947.0
10,000 1,163,894.5
20,000 2,327,789.0
50,000 5,819,472.0
100,000 11,638,944.5
200,000 23,277,888.5
500,000 58,194,721.5
1,000,000 116,389,443.0
2,000,000 232,778,885.5
5,000,000 581,947,214.0
10,000,000 1,163,894,428.0
20,000,000 2,327,788,856.5
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
STD LKR
coinmill.com
20,000.0 172
50,000.0 430
100,000.0 859
200,000.0 1718
500,000.0 4296
1,000,000.0 8592
2,000,000.0 17,184
5,000,000.0 42,959
10,000,000.0 85,918
20,000,000.0 171,837
50,000,000.0 429,592
100,000,000.0 859,184
200,000,000.0 1,718,369
500,000,000.0 4,295,922
1,000,000,000.0 8,591,845
2,000,000,000.0 17,183,689
5,000,000,000.0 42,959,223
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá