Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Sexcoin (SXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sexcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sexcoin hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


LKR SXC
coinmill.com
100 180.40
200 360.81
500 902.02
1000 1804.04
2000 3608.07
5000 9020.18
10,000 18,040.36
20,000 36,080.73
50,000 90,201.82
100,000 180,403.64
200,000 360,807.27
500,000 902,018.18
1,000,000 1,804,036.36
2,000,000 3,608,072.73
5,000,000 9,020,181.82
10,000,000 18,040,363.64
20,000,000 36,080,727.27
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SXC LKR
coinmill.com
200.00 111
500.00 277
1000.00 554
2000.00 1109
5000.00 2772
10,000.00 5543
20,000.00 11,086
50,000.00 27,716
100,000.00 55,431
200,000.00 110,863
500,000.00 277,156
1,000,000.00 554,313
2,000,000.00 1,108,625
5,000,000.00 2,771,563
10,000,000.00 5,543,126
20,000,000.00 11,086,251
50,000,000.00 27,715,628
SXC tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá