Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


LKR SYP
coinmill.com
100 279.75
200 559.50
500 1398.75
1000 2797.50
2000 5595.00
5000 13,987.75
10,000 27,975.50
20,000 55,951.00
50,000 139,877.25
100,000 279,754.75
200,000 559,509.50
500,000 1,398,773.50
1,000,000 2,797,547.00
2,000,000 5,595,094.00
5,000,000 13,987,735.25
10,000,000 27,975,470.50
20,000,000 55,950,941.00
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SYP LKR
coinmill.com
500.00 179
1000.00 357
2000.00 715
5000.00 1787
10,000.00 3575
20,000.00 7149
50,000.00 17,873
100,000.00 35,746
200,000.00 71,491
500,000.00 178,728
1,000,000.00 357,456
2,000,000.00 714,912
5,000,000.00 1,787,280
10,000,000.00 3,574,560
20,000,000.00 7,149,120
50,000,000.00 17,872,800
100,000,000.00 35,745,601
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá