Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


LKR TRY
coinmill.com
100 3.07
200 6.15
500 15.37
1000 30.75
2000 61.50
5000 153.75
10,000 307.50
20,000 615.00
50,000 1537.49
100,000 3074.98
200,000 6149.97
500,000 15,374.91
1,000,000 30,749.83
2,000,000 61,499.65
5,000,000 153,749.13
10,000,000 307,498.26
20,000,000 614,996.51
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TRY LKR
coinmill.com
5.00 163
10.00 325
20.00 650
50.00 1626
100.00 3252
200.00 6504
500.00 16,260
1000.00 32,521
2000.00 65,041
5000.00 162,603
10,000.00 325,205
20,000.00 650,410
50,000.00 1,626,025
100,000.00 3,252,051
200,000.00 6,504,102
500,000.00 16,260,255
1,000,000.00 32,520,510
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá