Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


LKR VEF
coinmill.com
100 137,808
200 275,617
500 689,042
1000 1,378,083
2000 2,756,167
5000 6,890,417
10,000 13,780,833
20,000 27,561,667
50,000 68,904,167
100,000 137,808,333
200,000 275,616,667
500,000 689,041,667
1,000,000 1,378,083,333
2,000,000 2,756,166,667
5,000,000 6,890,416,667
10,000,000 13,780,833,333
20,000,000 27,561,666,667
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
VEF LKR
coinmill.com
200,000 145
500,000 363
1,000,000 726
2,000,000 1451
5,000,000 3628
10,000,000 7256
20,000,000 14,513
50,000,000 36,282
100,000,000 72,565
200,000,000 145,129
500,000,000 362,823
1,000,000,000 725,646
2,000,000,000 1,451,291
5,000,000,000 3,628,228
10,000,000,000 7,256,455
20,000,000,000 14,512,910
50,000,000,000 36,282,276
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá