Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LKR VEN
coinmill.com
100 0.3399
200 0.6797
500 1.6993
1000 3.3986
2000 6.7972
5000 16.9930
10,000 33.9860
20,000 67.9720
50,000 169.9300
100,000 339.8601
200,000 679.7201
500,000 1699.3004
1,000,000 3398.6007
2,000,000 6797.2014
5,000,000 16,993.0036
10,000,000 33,986.0072
20,000,000 67,972.0143
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
VEN LKR
coinmill.com
0.5000 147
1.0000 294
2.0000 588
5.0000 1471
10.0000 2942
20.0000 5885
50.0000 14,712
100.0000 29,424
200.0000 58,848
500.0000 147,119
1000.0000 294,239
2000.0000 588,477
5000.0000 1,471,194
10,000.0000 2,942,387
20,000.0000 5,884,775
50,000.0000 14,711,937
100,000.0000 29,423,874
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá