Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LKR XOF
coinmill.com
100 325
200 650
500 1625
1000 3250
2000 6501
5000 16,252
10,000 32,504
20,000 65,008
50,000 162,519
100,000 325,038
200,000 650,077
500,000 1,625,191
1,000,000 3,250,383
2,000,000 6,500,766
5,000,000 16,251,914
10,000,000 32,503,829
20,000,000 65,007,657
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XOF LKR
coinmill.com
500 154
1000 308
2000 615
5000 1538
10,000 3077
20,000 6153
50,000 15,383
100,000 30,766
200,000 61,531
500,000 153,828
1,000,000 307,656
2,000,000 615,312
5,000,000 1,538,280
10,000,000 3,076,561
20,000,000 6,153,121
50,000,000 15,382,803
100,000,000 30,765,606
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá