Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LKR YER
coinmill.com
100 135.365
200 270.730
500 676.820
1000 1353.645
2000 2707.285
5000 6768.215
10,000 13,536.425
20,000 27,072.850
50,000 67,682.130
100,000 135,364.255
200,000 270,728.515
500,000 676,821.280
1,000,000 1,353,642.565
2,000,000 2,707,285.130
5,000,000 6,768,212.825
10,000,000 13,536,425.650
20,000,000 27,072,851.295
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
YER LKR
coinmill.com
200.000 148
500.000 369
1000.000 739
2000.000 1477
5000.000 3694
10,000.000 7387
20,000.000 14,775
50,000.000 36,937
100,000.000 73,875
200,000.000 147,749
500,000.000 369,374
1,000,000.000 738,747
2,000,000.000 1,477,495
5,000,000.000 3,693,737
10,000,000.000 7,387,475
20,000,000.000 14,774,949
50,000,000.000 36,937,373
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá