Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


ANG LRD
coinmill.com
1.00 116.50
2.00 233.00
5.00 582.55
10.00 1165.05
20.00 2330.15
50.00 5825.35
100.00 11,650.65
200.00 23,301.30
500.00 58,253.25
1000.00 116,506.50
2000.00 233,013.00
5000.00 582,532.55
10,000.00 1,165,065.10
20,000.00 2,330,130.20
50,000.00 5,825,325.50
100,000.00 11,650,651.05
200,000.00 23,301,302.10
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LRD ANG
coinmill.com
200.00 1.72
500.00 4.29
1000.00 8.58
2000.00 17.17
5000.00 42.92
10,000.00 85.83
20,000.00 171.66
50,000.00 429.16
100,000.00 858.32
200,000.00 1716.64
500,000.00 4291.61
1,000,000.00 8583.21
2,000,000.00 17,166.42
5,000,000.00 42,916.06
10,000,000.00 85,832.11
20,000,000.00 171,664.23
50,000,000.00 429,160.57
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá