Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Bermuda Dollar (BMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda Dollar hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


BMD LRD
coinmill.com
0.50 103.90
1.00 207.85
2.00 415.65
5.00 1039.15
10.00 2078.30
20.00 4156.55
50.00 10,391.40
100.00 20,782.80
200.00 41,565.60
500.00 103,913.95
1000.00 207,827.95
2000.00 415,655.90
5000.00 1,039,139.70
10,000.00 2,078,279.40
20,000.00 4,156,558.80
50,000.00 10,391,397.05
100,000.00 20,782,794.10
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LRD BMD
coinmill.com
200.00 0.96
500.00 2.41
1000.00 4.81
2000.00 9.62
5000.00 24.06
10,000.00 48.12
20,000.00 96.23
50,000.00 240.58
100,000.00 481.17
200,000.00 962.33
500,000.00 2405.84
1,000,000.00 4811.67
2,000,000.00 9623.35
5,000,000.00 24,058.36
10,000,000.00 48,116.73
20,000,000.00 96,233.45
50,000,000.00 240,583.63
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá