Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


CYP LRD
coinmill.com
0.50 201.00
1.00 402.00
2.00 804.00
5.00 2010.00
10.00 4020.00
20.00 8040.05
50.00 20,100.05
100.00 40,200.15
200.00 80,400.30
500.00 201,000.75
1000.00 402,001.50
2000.00 804,002.95
5000.00 2,010,007.40
10,000.00 4,020,014.80
20,000.00 8,040,029.55
50,000.00 20,100,073.90
100,000.00 40,200,147.85
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LRD CYP
coinmill.com
200.00 0.50
500.00 1.24
1000.00 2.49
2000.00 4.98
5000.00 12.44
10,000.00 24.88
20,000.00 49.75
50,000.00 124.38
100,000.00 248.76
200,000.00 497.51
500,000.00 1243.78
1,000,000.00 2487.55
2,000,000.00 4975.11
5,000,000.00 12,437.77
10,000,000.00 24,875.53
20,000,000.00 49,751.06
50,000,000.00 124,377.65
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá