Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


DJF LRD
coinmill.com
100 117.10
200 234.15
500 585.40
1000 1170.75
2000 2341.50
5000 5853.75
10,000 11,707.50
20,000 23,415.00
50,000 58,537.55
100,000 117,075.10
200,000 234,150.20
500,000 585,375.55
1,000,000 1,170,751.10
2,000,000 2,341,502.25
5,000,000 5,853,755.60
10,000,000 11,707,511.25
20,000,000 23,415,022.45
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LRD DJF
coinmill.com
200.00 170
500.00 430
1000.00 850
2000.00 1710
5000.00 4270
10,000.00 8540
20,000.00 17,080
50,000.00 42,710
100,000.00 85,420
200,000.00 170,830
500,000.00 427,080
1,000,000.00 854,150
2,000,000.00 1,708,310
5,000,000.00 4,270,760
10,000,000.00 8,541,530
20,000,000.00 17,083,050
50,000,000.00 42,707,630
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá