Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


GHS LRD
coinmill.com
5.00 190.35
10.00 380.75
20.00 761.45
50.00 1903.70
100.00 3807.35
200.00 7614.70
500.00 19,036.80
1000.00 38,073.60
2000.00 76,147.15
5000.00 190,367.90
10,000.00 380,735.75
20,000.00 761,471.55
50,000.00 1,903,678.85
100,000.00 3,807,357.70
200,000.00 7,614,715.40
500,000.00 19,036,788.55
1,000,000.00 38,073,577.05
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LRD GHS
coinmill.com
200.00 5.25
500.00 13.13
1000.00 26.26
2000.00 52.53
5000.00 131.32
10,000.00 262.65
20,000.00 525.30
50,000.00 1313.25
100,000.00 2626.49
200,000.00 5252.99
500,000.00 13,132.47
1,000,000.00 26,264.93
2,000,000.00 52,529.87
5,000,000.00 131,324.67
10,000,000.00 262,649.34
20,000,000.00 525,298.69
50,000,000.00 1,313,246.71
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá