Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


GNF LRD
coinmill.com
5000 113.05
10,000 226.10
20,000 452.20
50,000 1130.50
100,000 2260.95
200,000 4521.90
500,000 11,304.80
1,000,000 22,609.60
2,000,000 45,219.20
5,000,000 113,048.00
10,000,000 226,096.00
20,000,000 452,191.95
50,000,000 1,130,479.90
100,000,000 2,260,959.80
200,000,000 4,521,919.60
500,000,000 11,304,799.00
1,000,000,000 22,609,598.00
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LRD GNF
coinmill.com
200.00 8846
500.00 22,115
1000.00 44,229
2000.00 88,458
5000.00 221,145
10,000.00 442,290
20,000.00 884,580
50,000.00 2,211,450
100,000.00 4,422,900
200,000.00 8,845,801
500,000.00 22,114,502
1,000,000.00 44,229,004
2,000,000.00 88,458,008
5,000,000.00 221,145,020
10,000,000.00 442,290,040
20,000,000.00 884,580,080
50,000,000.00 2,211,450,199
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá