Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


ISK LRD
coinmill.com
100 168.90
200 337.75
500 844.40
1000 1688.85
2000 3377.70
5000 8444.25
10,000 16,888.45
20,000 33,776.95
50,000 84,442.35
100,000 168,884.70
200,000 337,769.40
500,000 844,423.45
1,000,000 1,688,846.90
2,000,000 3,377,693.75
5,000,000 8,444,234.40
10,000,000 16,888,468.75
20,000,000 33,776,937.50
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LRD ISK
coinmill.com
200.00 118
500.00 296
1000.00 592
2000.00 1184
5000.00 2961
10,000.00 5921
20,000.00 11,842
50,000.00 29,606
100,000.00 59,212
200,000.00 118,424
500,000.00 296,060
1,000,000.00 592,120
2,000,000.00 1,184,240
5,000,000.00 2,960,600
10,000,000.00 5,921,200
20,000,000.00 11,842,400
50,000,000.00 29,606,000
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá