Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP LRD
coinmill.com
1000 138.05
2000 276.10
5000 690.25
10,000 1380.45
20,000 2760.95
50,000 6902.35
100,000 13,804.70
200,000 27,609.40
500,000 69,023.45
1,000,000 138,046.90
2,000,000 276,093.75
5,000,000 690,234.40
10,000,000 1,380,468.80
20,000,000 2,760,937.60
50,000,000 6,902,343.95
100,000,000 13,804,687.95
200,000,000 27,609,375.90
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LRD LBP
coinmill.com
200.00 1450
500.00 3600
1000.00 7250
2000.00 14,500
5000.00 36,200
10,000.00 72,450
20,000.00 144,900
50,000.00 362,200
100,000.00 724,400
200,000.00 1,448,800
500,000.00 3,621,950
1,000,000.00 7,243,900
2,000,000.00 14,487,850
5,000,000.00 36,219,600
10,000,000.00 72,439,150
20,000,000.00 144,878,300
50,000,000.00 362,195,800
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá