Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


LRD MRO
coinmill.com
200.00 341.6
500.00 854.0
1000.00 1708.2
2000.00 3416.4
5000.00 8540.8
10,000.00 17,081.6
20,000.00 34,163.2
50,000.00 85,408.2
100,000.00 170,816.4
200,000.00 341,632.6
500,000.00 854,081.6
1,000,000.00 1,708,163.2
2,000,000.00 3,416,326.6
5,000,000.00 8,540,816.4
10,000,000.00 17,081,632.6
20,000,000.00 34,163,265.4
50,000,000.00 85,408,163.2
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MRO LRD
coinmill.com
200.0 117.10
500.0 292.70
1000.0 585.40
2000.0 1170.85
5000.0 2927.10
10,000.0 5854.25
20,000.0 11,708.50
50,000.0 29,271.20
100,000.0 58,542.40
200,000.0 117,084.85
500,000.0 292,712.05
1,000,000.0 585,424.15
2,000,000.0 1,170,848.25
5,000,000.0 2,927,120.65
10,000,000.0 5,854,241.35
20,000,000.0 11,708,482.70
50,000,000.0 29,271,206.70
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá