Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LRD MXV
coinmill.com
200.00 3
500.00 7
1000.00 15
2000.00 30
5000.00 75
10,000.00 150
20,000.00 299
50,000.00 748
100,000.00 1496
200,000.00 2991
500,000.00 7479
1,000,000.00 14,957
2,000,000.00 29,914
5,000,000.00 74,786
10,000,000.00 149,572
20,000,000.00 299,144
50,000,000.00 747,859
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MXV LRD
coinmill.com
2 133.70
5 334.30
10 668.55
20 1337.15
50 3342.85
100 6685.75
200 13,371.50
500 33,428.75
1000 66,857.50
2000 133,714.95
5000 334,287.40
10,000 668,574.85
20,000 1,337,149.70
50,000 3,342,874.20
100,000 6,685,748.40
200,000 13,371,496.85
500,000 33,428,742.10
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá