Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


LRD NAD
coinmill.com
200.00 14.05
500.00 35.15
1000.00 70.25
2000.00 140.50
5000.00 351.25
10,000.00 702.55
20,000.00 1405.10
50,000.00 3512.75
100,000.00 7025.45
200,000.00 14,050.90
500,000.00 35,127.30
1,000,000.00 70,254.60
2,000,000.00 140,509.20
5,000,000.00 351,273.05
10,000,000.00 702,546.05
20,000,000.00 1,405,092.15
50,000,000.00 3,512,730.30
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NAD LRD
coinmill.com
10.00 142.35
20.00 284.70
50.00 711.70
100.00 1423.40
200.00 2846.80
500.00 7116.95
1000.00 14,233.95
2000.00 28,467.90
5000.00 71,169.70
10,000.00 142,339.40
20,000.00 284,678.85
50,000.00 711,697.10
100,000.00 1,423,394.20
200,000.00 2,846,788.40
500,000.00 7,116,971.05
1,000,000.00 14,233,942.10
2,000,000.00 28,467,884.15
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá