Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


LRD NIO
coinmill.com
200.00 32.20
500.00 80.50
1000.00 160.95
2000.00 321.90
5000.00 804.75
10,000.00 1609.55
20,000.00 3219.10
50,000.00 8047.70
100,000.00 16,095.40
200,000.00 32,190.85
500,000.00 80,477.10
1,000,000.00 160,954.15
2,000,000.00 321,908.35
5,000,000.00 804,770.85
10,000,000.00 1,609,541.70
20,000,000.00 3,219,083.40
50,000,000.00 8,047,708.45
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO LRD
coinmill.com
20.00 124.25
50.00 310.65
100.00 621.30
200.00 1242.60
500.00 3106.45
1000.00 6212.95
2000.00 12,425.90
5000.00 31,064.75
10,000.00 62,129.50
20,000.00 124,258.95
50,000.00 310,647.45
100,000.00 621,294.85
200,000.00 1,242,589.75
500,000.00 3,106,474.35
1,000,000.00 6,212,948.75
2,000,000.00 12,425,897.50
5,000,000.00 31,064,743.70
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá