Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


LRD PEN
coinmill.com
200.00 3.22
500.00 8.05
1000.00 16.10
2000.00 32.20
5000.00 80.49
10,000.00 160.98
20,000.00 321.96
50,000.00 804.90
100,000.00 1609.79
200,000.00 3219.58
500,000.00 8048.96
1,000,000.00 16,097.92
2,000,000.00 32,195.85
5,000,000.00 80,489.61
10,000,000.00 160,979.23
20,000,000.00 321,958.46
50,000,000.00 804,896.14
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PEN LRD
coinmill.com
2.00 124.25
5.00 310.60
10.00 621.20
20.00 1242.40
50.00 3106.00
100.00 6212.00
200.00 12,423.95
500.00 31,059.90
1000.00 62,119.80
2000.00 124,239.65
5000.00 310,599.10
10,000.00 621,198.15
20,000.00 1,242,396.30
50,000.00 3,105,990.80
100,000.00 6,211,981.55
200,000.00 12,423,963.15
500,000.00 31,059,907.85
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá