Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


LRD SAR
coinmill.com
200.00 4
500.00 9
1000.00 18
2000.00 36
5000.00 90
10,000.00 180
20,000.00 361
50,000.00 902
100,000.00 1804
200,000.00 3609
500,000.00 9022
1,000,000.00 18,044
2,000,000.00 36,087
5,000,000.00 90,219
10,000,000.00 180,437
20,000,000.00 360,874
50,000,000.00 902,185
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR LRD
coinmill.com
2 110.85
5 277.10
10 554.20
20 1108.40
50 2771.05
100 5542.10
200 11,084.20
500 27,710.50
1000 55,421.00
2000 110,842.00
5000 277,105.00
10,000 554,210.05
20,000 1,108,420.10
50,000 2,771,050.25
100,000 5,542,100.45
200,000 11,084,200.95
500,000 27,710,502.35
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá