Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


LRD UGX
coinmill.com
200.00 3500
500.00 8800
1000.00 17,600
2000.00 35,200
5000.00 88,050
10,000.00 176,100
20,000.00 352,200
50,000.00 880,500
100,000.00 1,761,050
200,000.00 3,522,100
500,000.00 8,805,250
1,000,000.00 17,610,450
2,000,000.00 35,220,900
5,000,000.00 88,052,300
10,000,000.00 176,104,600
20,000,000.00 352,209,200
50,000,000.00 880,523,000
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX LRD
coinmill.com
2000 113.55
5000 283.90
10,000 567.85
20,000 1135.70
50,000 2839.20
100,000 5678.45
200,000 11,356.90
500,000 28,392.20
1,000,000 56,784.45
2,000,000 113,568.85
5,000,000 283,922.15
10,000,000 567,844.35
20,000,000 1,135,688.70
50,000,000 2,839,221.70
100,000,000 5,678,443.40
200,000,000 11,356,886.85
500,000,000 28,392,217.10
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá