Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LRD XOF
coinmill.com
200.00 576
500.00 1439
1000.00 2879
2000.00 5758
5000.00 14,395
10,000.00 28,790
20,000.00 57,580
50,000.00 143,950
100,000.00 287,900
200,000.00 575,800
500,000.00 1,439,499
1,000,000.00 2,878,998
2,000,000.00 5,757,995
5,000,000.00 14,394,988
10,000,000.00 28,789,976
20,000,000.00 57,579,952
50,000,000.00 143,949,879
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF LRD
coinmill.com
500 173.65
1000 347.35
2000 694.70
5000 1736.70
10,000 3473.45
20,000 6946.85
50,000 17,367.15
100,000 34,734.30
200,000 69,468.60
500,000 173,671.55
1,000,000 347,343.10
2,000,000 694,686.25
5,000,000 1,736,715.60
10,000,000 3,473,431.20
20,000,000 6,946,862.40
50,000,000 17,367,155.95
100,000,000 34,734,311.90
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá