Công cụ chuyển đổi giữa Lisk (LSK) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Lisk để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


BTN LSK
coinmill.com
50.00 0.73821
100.00 1.47642
200.00 2.95284
500.00 7.38211
1000.00 14.76422
2000.00 29.52845
5000.00 73.82112
10,000.00 147.64225
20,000.00 295.28450
50,000.00 738.21125
100,000.00 1476.42249
200,000.00 2952.84498
500,000.00 7382.11246
1,000,000.00 14,764.22492
2,000,000.00 29,528.44984
5,000,000.00 73,821.12460
10,000,000.00 147,642.24919
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LSK BTN
coinmill.com
1.00000 67.80
2.00000 135.40
5.00000 338.60
10.00000 677.40
20.00000 1354.60
50.00000 3386.60
100.00000 6773.20
200.00000 13,546.20
500.00000 33,865.60
1000.00000 67,731.20
2000.00000 135,462.60
5000.00000 338,656.40
10,000.00000 677,313.00
20,000.00000 1,354,625.80
50,000.00000 3,386,564.60
100,000.00000 6,773,129.00
200,000.00000 13,546,258.00
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá