Công cụ chuyển đổi giữa Lisk (LSK) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Lisk để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.52751
1.00 1.05502
2.00 2.11005
5.00 5.27512
10.00 10.55024
20.00 21.10049
50.00 52.75121
100.00 105.50243
200.00 211.00486
500.00 527.51214
1000.00 1055.02428
2000.00 2110.04856
5000.00 5275.12139
10,000.00 10,550.24278
20,000.00 21,100.48556
50,000.00 52,751.21389
100,000.00 105,502.42778
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LSK CHF
coinmill.com
1.00000 0.95
2.00000 1.90
5.00000 4.75
10.00000 9.50
20.00000 18.95
50.00000 47.40
100.00000 94.80
200.00000 189.55
500.00000 473.90
1000.00000 947.85
2000.00000 1895.70
5000.00000 4739.25
10,000.00000 9478.45
20,000.00000 18,956.90
50,000.00000 47,392.25
100,000.00000 94,784.55
200,000.00000 189,569.10
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá