Công cụ chuyển đổi giữa Lisk (LSK) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Lisk để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Lisk là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


GBP LSK
coinmill.com
0.50 0.67599
1.00 1.35198
2.00 2.70395
5.00 6.75988
10.00 13.51975
20.00 27.03951
50.00 67.59877
100.00 135.19755
200.00 270.39509
500.00 675.98773
1000.00 1351.97546
2000.00 2703.95092
5000.00 6759.87731
10,000.00 13,519.75462
20,000.00 27,039.50924
50,000.00 67,598.77310
100,000.00 135,197.54619
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LSK GBP
coinmill.com
1.00000 0.74
2.00000 1.48
5.00000 3.70
10.00000 7.40
20.00000 14.79
50.00000 36.98
100.00000 73.97
200.00000 147.93
500.00000 369.83
1000.00000 739.66
2000.00000 1479.32
5000.00000 3698.29
10,000.00000 7396.58
20,000.00000 14,793.17
50,000.00000 36,982.92
100,000.00000 73,965.84
200,000.00000 147,931.68
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá