Công cụ chuyển đổi giữa Lisk (LSK) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Lisk để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Lisk là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


ISK LSK
coinmill.com
100 0.86550
200 1.73100
500 4.32750
1000 8.65500
2000 17.31001
5000 43.27502
10,000 86.55004
20,000 173.10008
50,000 432.75019
100,000 865.50038
200,000 1731.00076
500,000 4327.50189
1,000,000 8655.00379
2,000,000 17,310.00757
5,000,000 43,275.01893
10,000,000 86,550.03786
20,000,000 173,100.07573
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LSK ISK
coinmill.com
1.00000 116
2.00000 231
5.00000 578
10.00000 1155
20.00000 2311
50.00000 5777
100.00000 11,554
200.00000 23,108
500.00000 57,770
1000.00000 115,540
2000.00000 231,080
5000.00000 577,700
10,000.00000 1,155,401
20,000.00000 2,310,802
50,000.00000 5,777,005
100,000.00000 11,554,010
200,000.00000 23,108,020
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá