Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


AED LSL
coinmill.com
2.00 8.02
5.00 20.05
10.00 40.11
20.00 80.21
50.00 200.53
100.00 401.07
200.00 802.14
500.00 2005.35
1000.00 4010.70
2000.00 8021.40
5000.00 20,053.50
10,000.00 40,106.99
20,000.00 80,213.98
50,000.00 200,534.96
100,000.00 401,069.92
200,000.00 802,139.83
500,000.00 2,005,349.59
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LSL AED
coinmill.com
10.00 2.50
20.00 5.00
50.00 12.50
100.00 25.00
200.00 49.75
500.00 124.75
1000.00 249.25
2000.00 498.75
5000.00 1246.75
10,000.00 2493.25
20,000.00 4986.75
50,000.00 12,466.75
100,000.00 24,933.25
200,000.00 49,866.50
500,000.00 124,666.50
1,000,000.00 249,333.00
2,000,000.00 498,666.25
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá