Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


BDT LSL
coinmill.com
50.00 8.74
100.00 17.48
200.00 34.95
500.00 87.39
1000.00 174.77
2000.00 349.55
5000.00 873.87
10,000.00 1747.73
20,000.00 3495.47
50,000.00 8738.67
100,000.00 17,477.33
200,000.00 34,954.66
500,000.00 87,386.66
1,000,000.00 174,773.32
2,000,000.00 349,546.65
5,000,000.00 873,866.61
10,000,000.00 1,747,733.23
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LSL BDT
coinmill.com
10.00 57.22
20.00 114.43
50.00 286.08
100.00 572.17
200.00 1144.34
500.00 2860.85
1000.00 5721.70
2000.00 11,443.39
5000.00 28,608.49
10,000.00 57,216.97
20,000.00 114,433.94
50,000.00 286,084.85
100,000.00 572,169.70
200,000.00 1,144,339.41
500,000.00 2,860,848.51
1,000,000.00 5,721,697.03
2,000,000.00 11,443,394.05
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá