Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


BGN LSL
coinmill.com
1.00 8.29
2.00 16.57
5.00 41.43
10.00 82.86
20.00 165.73
50.00 414.32
100.00 828.63
200.00 1657.26
500.00 4143.16
1000.00 8286.32
2000.00 16,572.64
5000.00 41,431.59
10,000.00 82,863.19
20,000.00 165,726.38
50,000.00 414,315.94
100,000.00 828,631.88
200,000.00 1,657,263.75
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LSL BGN
coinmill.com
10.00 1.21
20.00 2.41
50.00 6.03
100.00 12.07
200.00 24.14
500.00 60.34
1000.00 120.68
2000.00 241.36
5000.00 603.40
10,000.00 1206.81
20,000.00 2413.62
50,000.00 6034.04
100,000.00 12,068.09
200,000.00 24,136.17
500,000.00 60,340.43
1,000,000.00 120,680.85
2,000,000.00 241,361.70
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá