Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


BTN LSL
coinmill.com
50.00 10.36
100.00 20.72
200.00 41.45
500.00 103.62
1000.00 207.24
2000.00 414.49
5000.00 1036.22
10,000.00 2072.43
20,000.00 4144.87
50,000.00 10,362.17
100,000.00 20,724.35
200,000.00 41,448.69
500,000.00 103,621.73
1,000,000.00 207,243.46
2,000,000.00 414,486.92
5,000,000.00 1,036,217.30
10,000,000.00 2,072,434.61
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LSL BTN
coinmill.com
10.00 48.20
20.00 96.60
50.00 241.20
100.00 482.60
200.00 965.00
500.00 2412.60
1000.00 4825.20
2000.00 9650.40
5000.00 24,126.20
10,000.00 48,252.40
20,000.00 96,504.80
50,000.00 241,262.20
100,000.00 482,524.20
200,000.00 965,048.60
500,000.00 2,412,621.40
1,000,000.00 4,825,242.80
2,000,000.00 9,650,485.40
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá