Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


BWP LSL
coinmill.com
10.00 13.53
20.00 27.06
50.00 67.66
100.00 135.32
200.00 270.64
500.00 676.59
1000.00 1353.19
2000.00 2706.37
5000.00 6765.93
10,000.00 13,531.85
20,000.00 27,063.70
50,000.00 67,659.26
100,000.00 135,318.51
200,000.00 270,637.02
500,000.00 676,592.56
1,000,000.00 1,353,185.11
2,000,000.00 2,706,370.22
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LSL BWP
coinmill.com
10.00 7.39
20.00 14.78
50.00 36.95
100.00 73.90
200.00 147.80
500.00 369.50
1000.00 739.00
2000.00 1477.99
5000.00 3694.99
10,000.00 7389.97
20,000.00 14,779.94
50,000.00 36,949.86
100,000.00 73,899.72
200,000.00 147,799.44
500,000.00 369,498.60
1,000,000.00 738,997.19
2,000,000.00 1,477,994.39
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá