Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


CHF LSL
coinmill.com
0.50 7.40
1.00 14.81
2.00 29.62
5.00 74.05
10.00 148.09
20.00 296.18
50.00 740.46
100.00 1480.92
200.00 2961.85
500.00 7404.62
1000.00 14,809.24
2000.00 29,618.47
5000.00 74,046.18
10,000.00 148,092.35
20,000.00 296,184.71
50,000.00 740,461.77
100,000.00 1,480,923.54
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LSL CHF
coinmill.com
10.00 0.70
20.00 1.35
50.00 3.40
100.00 6.75
200.00 13.50
500.00 33.75
1000.00 67.55
2000.00 135.05
5000.00 337.65
10,000.00 675.25
20,000.00 1350.50
50,000.00 3376.25
100,000.00 6752.55
200,000.00 13,505.10
500,000.00 33,762.70
1,000,000.00 67,525.45
2,000,000.00 135,050.85
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá