Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


CNH LSL
coinmill.com
5.0 10.47
10.0 20.95
20.0 41.89
50.0 104.73
100.0 209.46
200.0 418.91
500.0 1047.28
1000.0 2094.57
2000.0 4189.13
5000.0 10,472.84
10,000.0 20,945.67
20,000.0 41,891.35
50,000.0 104,728.37
100,000.0 209,456.74
200,000.0 418,913.48
500,000.0 1,047,283.70
1,000,000.0 2,094,567.40
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LSL CNH
coinmill.com
10.00 5.0
20.00 9.5
50.00 24.0
100.00 47.5
200.00 95.5
500.00 238.5
1000.00 477.5
2000.00 955.0
5000.00 2387.0
10,000.00 4774.5
20,000.00 9548.5
50,000.00 23,871.5
100,000.00 47,742.5
200,000.00 95,485.0
500,000.00 238,713.0
1,000,000.00 477,425.5
2,000,000.00 954,851.0
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá